NGOẠI THẤT
Thiết kế hiện đại, mạnh mẽ
Mặt ga lăng họa tiết hình thoi vát cạnh mạnh mẽ, cách điệu từ chữ “T” của thương hiệu, tạo hiệu ứng chuyển động khi tương tác với ánh sáng. Đèn Halogen Projector cường độ sáng cao kết hợp gương đôi cầu lồi tối ưu tầm quan sát, nâng cao an toàn khi vận hành.
NỘI THẤT
Nội thất tiện nghi, hỗ trợ tối ưu cho người lái
Nội thất rộng rãi, tiện nghi với ghế bọc vật liệu cao cấp thiết kế ôm lưng, góc ngả rộng mang lại sự thoải mái tối đa. Đồng hồ táp-lô tích hợp màn hình LCD 7 inch hiển thị đa thông tin, màn hình giải trí AVN 7 inch kết nối Bluetooth tiện lợi, cùng điều hòa 2 chiều và cổng sạc USB mang lại sự thuận tiện và thoải mái.
THÔNG SỐ KĨ THUẬT
Kích thước
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | mm | 4.650 x 1.870 x 2.340 |
| Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC) | mm | 2.500 x 1.600 x 725 (~2,9 m3) |
| Chiều dài cơ sở | mm | 2.300 |
| Vết bánh xe trước/sau | mm | 1.424/1.294 |
| Khoảng sáng gầm xe | mm | 155 |
| Kích thước Cabin (chiều rộng) | 1.735 |
Khối lượng
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Khối lượng bản thân | kg | 2.895 |
| Khối lượng chở cho phép | kg | 3.490 |
| Khối lượng toàn bộ | kg | 6.580 |
| Số chỗ ngồi | 03 |
Động cơ
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Tên động cơ | WEICHAI – WP2.3Q95E50 | |
| Dung tích xi lanh | cc | 2.289 |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | Ps/(vòng/phút) | 95 / 3.000 |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | N.m/(vòng/phút) | 245 / 1.200 ~ 2.600 |
Truyền động
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Hộp số | WANLIYANG – 8MT (8 số tiến, 2 số lùi) |
Hệ thống phanh
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Hệ thống phanh | Cơ cấu phanh loại tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng |
Hệ thống lái
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Hệ thống lái | Trục vít – êcu bi, dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực |
Hệ thống treo
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | |
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá |
Lốp xe
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Trước/Sau | 6.50-16 |
Đặc tính
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Khả năng leo dốc | 51,9 | |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 5,24 | |
| Tốc độ tối đa | 82 | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 60 |


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.